外寢 wài qǐn · ngoại tẩm Hán Việt: ngoại tẩm · Pinyin: wài qǐn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 寢 (tẩm)Pinyinwài qǐnHán Việtngoại tẩmCấu tạo外 + 寢 · ngoại + tẩm nghĩa thành phần: ngoại + tẩm