外寧 wài níng · ngoại ninh Hán Việt: ngoại ninh · Pinyin: wài níng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 寧 (ninh)Pinyinwài níngHán Việtngoại ninhCấu tạo外 + 寧 · ngoại + ninh nghĩa thành phần: ngoại + ninh