外屏

wài píng ngoại bình

Hán Việt: ngoại bình · Pinyin: wài píng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子的门屏。屏,对着门的小墙,后称照壁。与内屏相对; 星名。属二十八宿的奎宿。即双鱼座七星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子的门屏。屏,对着门的小墙,后称照壁。与内屏相对。 2.星名。属二十八宿的奎宿。即双鱼座七星。