外展 ngoại triển Hán Việt: ngoại triển Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 展 (triển)Hán Việtngoại triểnCấu tạo外 + 展 · ngoại + triển nghĩa thành phần: ngoại + triển Nghĩa EngCihui 外展 àizhǎn v. participate in or hold an exhibition in a foreign country