外岸 ngoại ngạn Hán Việt: ngoại ngạn Tổng quan tường ngoài hào Cấu tạo: 外 (ngoại) + 岸 (ngạn)Hán Việtngoại ngạnCấu tạo外 + 岸 · ngoại + ngạn nghĩa thành phần: ngoại + ngạn Nghĩa ViệtCihui tường ngoài hào