外島

ngoại đảo

Hán Việt: ngoại đảo

Tổng quan

ngoài đảo

Cấu tạo: (ngoại) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoài đảo

Eng

  • Cihui 外島 àidǎo n. island that is relatively far from the main territory M:¹gè