外差
ngoại soa
Hán Việt: ngoại soa · Pinyin: wài chā
Tổng quan
dò sai tần số (điện tử)
Nghĩa
Việt
- Cihui dò sai tần số (điện tử)
Eng
- CC-CEDICT heterodyne (electronics)
- Cihui heterodyne (electronics)
Hán Việt: ngoại soa · Pinyin: wài chā
dò sai tần số (điện tử)