外市

wài shì ngoại thị

Hán Việt: ngoại thị · Pinyin: wài shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓勾通外人以取利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓勾通外人以取利。