外簾

wài lián ngoại liêm

Hán Việt: ngoại liêm · Pinyin: wài lián

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指科举乡试﹑会试时担任弥封收掌﹑监试提调等职的试官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指科举乡试﹑会试时担任弥封收掌﹑监试提调等职的试官。