外幸 wài xìng · ngoại hạnh Hán Việt: ngoại hạnh · Pinyin: wài xìng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 幸 (hạnh)Pinyinwài xìngHán Việtngoại hạnhCấu tạo外 + 幸 · ngoại + hạnh nghĩa thành phần: ngoại + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓天子外出。Tân Hoa Tự Điển 1.谓天子外出。