外庫

wài kù ngoại khố

Hán Việt: ngoại khố · Pinyin: wài kù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫外的仓库。与内库相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫外的仓库。与内库相对。