外應

wài yīng ngoại ứng

Hán Việt: ngoại ứng · Pinyin: wài yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外部接应。亦指外部接应的力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外部接应。亦指外部接应的力量。