外庫 wài kù · ngoại khố Hán Việt: ngoại khố · Pinyin: wài kù Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 庫 (khố)Pinyinwài kùHán Việtngoại khốCấu tạo外 + 庫 · ngoại + khố nghĩa thành phần: ngoại + khố