外廂 wài xiāng · ngoại sương Hán Việt: ngoại sương · Pinyin: wài xiāng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 廂 (sương)Pinyinwài xiāngHán Việtngoại sươngCấu tạo外 + 廂 · ngoại + sương nghĩa thành phần: ngoại + sương