外廄 wài jiù · ngoại cứu Hán Việt: ngoại cứu · Pinyin: wài jiù Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 廄 (cứu)Pinyinwài jiùHán Việtngoại cứuCấu tạo外 + 廄 · ngoại + cứu nghĩa thành phần: ngoại + cứu