外廷

wài tíng ngoại đình

Hán Việt: ngoại đình · Pinyin: wài tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"外庭"; 国君听政的地方。对内廷﹑禁中而言。也借指朝臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"外庭"。 2.国君听政的地方。对内廷﹑禁中而言。也借指朝臣。

ja

  • JMdict public area of the Imperial Palace where the emperor carries out official business