外強 wài qiáng · ngoại cường Hán Việt: ngoại cường · Pinyin: wài qiáng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 強 (cường)Pinyinwài qiángHán Việtngoại cườngCấu tạo外 + 強 · ngoại + cường nghĩa thành phần: ngoại + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.外面强大。 2.貌似强大。参见"外强中干"。