外役 wài yì · ngoại dịch Hán Việt: ngoại dịch · Pinyin: wài yì Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 役 (dịch)Pinyinwài yìHán Việtngoại dịchCấu tạo外 + 役 · ngoại + dịch nghĩa thành phần: ngoại + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在外服役。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在外服役。