外待

wài dài ngoại đãi

Hán Việt: ngoại đãi · Pinyin: wài dài

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓待如外人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓待如外人。

Eng

  • Cihui 外待 wàidài v. treat sb. as a stranger/outsider