外徭

wài yáo ngoại dao

Hán Việt: ngoại dao · Pinyin: wài yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (dao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指征发戍边的徭役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指征发戍边的徭役。