外憂

wài yōu ngoại ưu

Hán Việt: ngoại ưu · Pinyin: wài yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外来的忧患; 犹外艰。指父丧或承重祖父之丧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外来的忧患。 2.犹外艰。指父丧或承重祖父之丧。