外懸 wài xuán · ngoại huyền Hán Việt: ngoại huyền · Pinyin: wài xuán Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 懸 (huyền)Pinyinwài xuánHán Việtngoại huyềnCấu tạo外 + 懸 · ngoại + huyền nghĩa thành phần: ngoại + huyền