外意

wài yì ngoại ý

Hán Việt: ngoại ý · Pinyin: wài yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贰心;异志; 文字描绘的表面意义。与内意相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贰心;异志。 2.文字描绘的表面意义。与内意相对。