外慕

wài mù ngoại mộ

Hán Việt: ngoại mộ · Pinyin: wài mù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言他求;别有喜好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言他求;别有喜好。