外憂 wài yōu · ngoại ưu Hán Việt: ngoại ưu · Pinyin: wài yōu Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 憂 (ưu)Pinyinwài yōuHán Việtngoại ưuCấu tạo外 + 憂 · ngoại + ưu nghĩa thành phần: ngoại + ưu Nghĩa jaJMdict external troubles|foreign threat