外戶

wài hù ngoại hộ

Hán Việt: ngoại hộ · Pinyin: wài hù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从外面关闭的门; 泛指大门; 喻屏障或出入要地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从外面关闭的门。 2.泛指大门。 3.喻屏障或出入要地。

Eng

  • Cihui 外戶 àihù n. a door which opens outward