外执

ngoại chấp

Hán Việt: ngoại chấp

Tổng quan

ngoại chấp (術語)外道之邪執見也。俱舍論三十曰:「應捨盲闇諸執惡見所為求慧眼。」☸

Cấu tạo: (ngoại) + (chấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoại chấp (術語)外道之邪執見也。俱舍論三十曰:「應捨盲闇諸執惡見所為求慧眼。」☸