外找

ngoại hoa

Hán Việt: ngoại hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 門外有人探訪。如:「林小姐,外找!」

Eng

  • Cihui 外找 àizhǎo n. <trad.> extra income M:²bǐ