外拍 wài pāi · ngoại phách Hán Việt: ngoại phách · Pinyin: wài pāi Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 拍 (phách)Pinyinwài pāiHán Việtngoại pháchCấu tạo外 + 拍 · ngoại + phách nghĩa thành phần: ngoại + phách