外指 ngoại chỉ Hán Việt: ngoại chỉ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 指 (chỉ)Hán Việtngoại chỉCấu tạo外 + 指 · ngoại + chỉ nghĩa thành phần: ngoại + chỉ Nghĩa EngCihui 外指 àizhǐ n. <lg.> exophoric reference