外接 ngoại tiếp Hán Việt: ngoại tiếp Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 接 (tiếp)Hán Việtngoại tiếpCấu tạo外 + 接 · ngoại + tiếp nghĩa thành phần: ngoại + tiếp Nghĩa EngCihui 外接 àijiē n. <lg.> disjunctionjaJMdict circumscription|being circumscribed