外推 wài tuī · ngoại thôi Hán Việt: ngoại thôi · Pinyin: wài tuī Tổng quan ngoại suy Cấu tạo: 外 (ngoại) + 推 (thôi)Pinyinwài tuīHán Việtngoại thôiCấu tạo外 + 推 · ngoại + thôi nghĩa thành phần: ngoại + thôi Nghĩa ViệtCihui ngoại suyEngCC-CEDICT to extrapolateCihui to extrapolate