外施 wài shī · ngoại thi Hán Việt: ngoại thi · Pinyin: wài shī Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 施 (thi)Pinyinwài shīHán Việtngoại thiCấu tạo外 + 施 · ngoại + thi nghĩa thành phần: ngoại + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对外家施恩泽。Tân Hoa Tự Điển 1.对外家施恩泽。