外旦 ngoại đán Hán Việt: ngoại đán Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 旦 (đán)Hán Việtngoại đánCấu tạo外 + 旦 · ngoại + đán nghĩa thành phần: ngoại + đán Nghĩa EngCihui 外旦 àidàn n. <opera> homely female role