外曲 ngoại khúc Hán Việt: ngoại khúc Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 曲 (khúc)Hán Việtngoại khúcCấu tạo外 + 曲 · ngoại + khúc nghĩa thành phần: ngoại + khúc Nghĩa EngCihui outcurvejaJMdict arrangement (of a traditional Japanese piece of music) for shakuhachi, kokyū, koto, etc.