外書 wài shū · ngoại thư Hán Việt: ngoại thư · Pinyin: wài shū Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 書 (thư)Pinyinwài shūHán Việtngoại thưCấu tạo外 + 書 · ngoại + thư nghĩa thành phần: ngoại + thư Nghĩa jaJMdict foreign book|foreign books|non-Buddhist writings