外服

wài fú ngoại phục

Hán Việt: ngoại phục · Pinyin: wài fú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古王畿以外的地方,所谓五服﹑九服之地◇指京都以外的地区及边远蛮荒之地。与内服相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古王畿以外的地方,所谓五服﹑九服之地◇指京都以外的地区及边远蛮荒之地。与内服相对。