外朗

wài lǎng ngoại lãng

Hán Việt: ngoại lãng · Pinyin: wài lǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓聪明外露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓聪明外露。