外權

wài quán ngoại quyền

Hán Việt: ngoại quyền · Pinyin: wài quán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指其他诸侯国的权势﹑势力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指其他诸侯国的权势﹑势力。