外材 ngoại tài Hán Việt: ngoại tài Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 材 (tài)Hán Việtngoại tàiCấu tạo外 + 材 · ngoại + tài nghĩa thành phần: ngoại + tài Nghĩa jaJMdict foreign timber|imported lumber