外櫃 ngoại quỹ Hán Việt: ngoại quỹ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 櫃 (quỹ)Hán Việtngoại quỹCấu tạo外 + 櫃 · ngoại + quỹ nghĩa thành phần: ngoại + quỹ Nghĩa EngCihui 外櫃 àiguì n. <topo.> counter assistant (of a shop/etc.) M:¹tái