外權 wài quán · ngoại quyền Hán Việt: ngoại quyền · Pinyin: wài quán Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 權 (quyền)Pinyinwài quánHán Việtngoại quyềnCấu tạo外 + 權 · ngoại + quyền nghĩa thành phần: ngoại + quyền