外欠 ngoại khiếm Hán Việt: ngoại khiếm Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 欠 (khiếm)Hán Việtngoại khiếmCấu tạo外 + 欠 · ngoại + khiếm nghĩa thành phần: ngoại + khiếm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 除已償還的債款之外,尚欠的款額。如:「除前日所收債款五萬元,外欠二萬元。」EngCihui 外欠 àiqiàn n. debts not included in a statement