外慾

wài yù ngoại dục

Hán Việt: ngoại dục · Pinyin: wài yù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (dục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"外欲"; 指外界的诱惑。亦指分外的欲望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"外欲"。 2.指外界的诱惑。亦指分外的欲望。