外此 ngoại thử Hán Việt: ngoại thử Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 此 (thử)Hán Việtngoại thửCấu tạo外 + 此 · ngoại + thử nghĩa thành phần: ngoại + thử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 除此以外。《淮南子.精神》:「外此,其餘無足利矣。」元.周密《武林舊事.卷六.歌館》:「外此諸處茶肆,清樂茶坊、八仙茶坊……及金波橋等兩河以至瓦市,各有等差。」