外氅

ngoại sưởng

Hán Việt: ngoại sưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 氅 (sưởng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

外业 · 外丹 · 外乡 · 外事 · 外交 · 外人 · 外任 · 外企