外氣
ngoại khí
Hán Việt: ngoại khí · Pinyin: wài qì
Tổng quan
khách sáo
Nghĩa
Việt
- Cihui khách sáo
- Cihui khách sáo。因見外而客氣。
Eng
- Cihui 外氣 àiqi n. <topo.> polite self-reference as an outsider
Hán Việt: ngoại khí · Pinyin: wài qì
khách sáo