外求 wài qiú · ngoại cầu Hán Việt: ngoại cầu · Pinyin: wài qiú Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 求 (cầu)Pinyinwài qiúHán Việtngoại cầuCấu tạo外 + 求 · ngoại + cầu nghĩa thành phần: ngoại + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求之于外。Tân Hoa Tự Điển 1.求之于外。