外治
ngoại trì
Hán Việt: ngoại trì · Pinyin: wài zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指政事,国事,与"内职"相对; 中医学名词。如外科手术﹑针灸﹑推拿及药物熏﹑熨﹑敷﹑贴等法均属外治。与"内治"相对言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指政事,国事,与"内职"相对。 2.中医学名词。如外科手术﹑针灸﹑推拿及药物熏﹑熨﹑敷﹑贴等法均属外治。与"内治"相对言。