外淫

wài yín ngoại dâm

Hán Việt: ngoại dâm · Pinyin: wài yín

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (dâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓散逸游移; 谓滋润于外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓散逸游移。 2.谓滋润于外。